
Được giám sát bằng công nghệ dữ liệu lớn để giảm chi phí.
+ Thông qua Dữ liệu lớn và Điện hóa học, chúng tôi quản lý và dự đoán tình trạng quá nhiệt, bảo vệ bộ sạc đồng thời giảm chi phí bảo trì.
+ Khi được tích hợp với hệ thống viễn thông trên xe, thuật toán AI tiên tiến của chúng tôi sẽ tối ưu hóa chiến lược sạc một cách thông minh, kéo dài tuổi thọ pin lên tới 20%.
Cải thiện ROI của bạn
+ Bốn màn hình 4K HD 55 inch với công nghệ mini-LED được thiết kế để xem ngoài trời tuyệt vời.
+ Công nghệ kết nối khách hàng AI cho phép quảng cáo được nhắm mục tiêu.
+ Truy cập vào tài sản và tài nguyên truyền thông toàn cầu.
+ Công nghệ truyền không dây tiên tiến có thể phản chiếu điện thoại thông minh của bạn trên màn hình.
+ Được hỗ trợ bởi hệ thống kép Android 10 để có doanh thu và quảng cáo sáng tạo hơn.
+ Giao tiếp, quảng bá hoặc thu hút khách hàng tạo ra nguồn doanh thu mới
| Technical Specifications | |
|---|---|
| DC output connection : | |
| Charging mode | Mode 4: CCS1 |
| Output power | 360kW/480kW |
| Output voltage | 150-950 V |
| Output current | CCS1 Liquid cooling plug: 650A, CCS1 Nature cooling plug: 200A, CHAdeMO: 200A |
| Number of outputs | 4*CCS1, or 3*CCS1+1*CHAdeMO |
| Peak efficiency | ≥96% |
| AC input connection : | |
| Earthing system | 3P, PE (No neutral) |
| Input voltage | 3-phase 480V AC+10%~-15% |
| Input frequency | 60 Hz |
| Power factor | ≥0.99 |
| Harmonic distortion(THDi) | ≤5% |
| General characteristics : | |
| Enclosure rating | NEMA 3S |
| Operating altitude | 2,000 m |
| Operating temperature range | -35℃~+55℃ |
| Storage temperature range | -40℃~+70℃ |
| Mounting | Floor Standing |
| Dimensions(H×W×D) | 2160×1410×898mm (Power Unit) 2160×850×400mm (User Unit) |
| User Interface : | |
| Screen type | 55 inch LCD Touch Screen |
| Cable length | Liquid Cooling: 4m; Air Cooling: 4m Standard; 5m or 7m Optional |
| Status indication | LED/LCD/APP |
| User interface | Autel Charge APP; Autel Charge Cloud |
| Connectivity | 4G, Wi-Fi, Ethernet |
| Communication protocols | OCPP 1.6J (Can be upgraded to OCPP 2.0.1 later) |
| User authentication | APP, RFID card, Credit card (Optional) |
| Software update | |
| Software update | OTA updates via web portal |
| Certification and standards | |
| Safety and compliance | UL 2202, UL 2231-1, UL 2231-2, CSA No.107.1-16, NEC Article 625, ISO 15118 Plug&Charge |
| EMC compliance | FCC 15 Class A |
| Warranty | 24 months, warranty extension possible |









